chổi sể

chổi sể

Bà tôi quét nhà bằng một cây chổi sể.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại chổi thô, được làm từ cành cây sể (một loại cây bụi): "chổi sể" công cụ quét dọn truyền thống, thường cán ngắn lông chổi cứng, được dùng để quét sân, vườn, hoặc những nơi bề mặt gồ ghề.
    • Biểu tượng của sự giản dị, lao động chân tay: trong văn hóa dân gian, "chổi sể" đôi khi được nhắc đến như hình ảnh của sự cần cù, chịu thương chịu khó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • tôi thường dùng chổi sể để quét sân mỗi sáng. ( tôi dùng loại chổi làm từ cành cây sể để dọn dẹp sân vào buổi sáng.)
    • Chổi sể tuy thô ráp nhưng rất bền dễ kiếm. (Mặc dù loại chổi này không tinh tế nhưng chắc chắn dễ tìm nguyên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quét bằng chổi sể": hành động dọn dẹp bằng loại chổi này, thường mang tính chất nặng nhọc.

    • Sau cơn bão, anh ấy phải quét bằng chổi sể mới hết rụng. (Để dọn sạch cây sau bão, anh ấy cần dùng chổi sể mạnh mẽ hơn các loại chổi khác.)
  • "chổi sể, chổi rơm": cụm từ chỉ các loại chổi thô sơ, truyền thống.

    • Nhà quê ngày xưa chỉ chổi sể, chổi rơm để quét nhà. (Ở nông thôn trước đây, người ta chỉ dùng những loại chổi đơn giản như chổi sể chổi rơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chổi (danh từ): dụng cụ quét dọn nói chung.

    • Chổi tre nhẹ hơn chổi sể. (Chổi làm từ tre trọng lượng nhẹ hơn chổi làm từ cây sể.)
  • Sể (danh từ): loại cây bụi cành nhỏ, dẻo, thường dùng để làm chổi.

    • Cây sể mọc hoang ở ven đồi. (Cây sể loại thực vật tự nhiên thường thấyvùng đồi núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chổi cành: loại chổi được làm từ cành cây nhỏ, tương tự chổi sể.
  • Chổi quét sân: dụng cụ chuyên dùng để dọn dẹp ngoài trời, thường chổi sể hoặc chổi tre.
Thành ngữ liên quan
  • Chổi sể đập đất: hình ảnh ẩn dụ cho sự lao động vất vả, không ngại khó.
    • Làm nông công việc chổi sể đập đất, chẳng ngày nghỉ. (Nghề nông đòi hỏi sự cần cù chịu đựng gian khổ.)